Đại lý Thép Xây Dựng Tại Hồ Chí Minh

0
2828

Sắt thép là một vật liệu rất quang trọng trong xây dựng chính vì thế trước khi xây dựng ai ai, nhà nhà điều phải tìm hiểu xem Đại lý Thép Xây Dựng nào tốt nhất ?

Nếu bạn ở Hồ Chí Minh và bạn đang muốn tìm một đại lý thép xây dựng Hồ Chí Minh tốt nhất, Chính sách tốt nhất để đảm bảo cung cấp đầy đủ lượng thép mà bạn cần.

Bạn hãy gọi cho Á Châu, Á Châu là một đại lý thép xây dựng tại Hồ Chí Minh với chính sách bán hàng không phải tốt nhất nhưng chúng tôi sẽ chứng minh bằng thực tế, Bằng hệ thống nhân viên giao hàng, xe chở hàng hơn 20 xe. Sẽ giao hàng ngay cho bạn khi bạn cần.

Và dưới đây là bảng giá thép xây dựng Á Châu xin gửi quý khách hàng tại Hồ Chí Minh để các bạn tham khảo. Và hãy gọi ngay chúng tôi nếu như bạn muốn chúng tôi gửi cho bạn một email về giá thép mới nhất.

Bảng giá thép xây dựng cập nhật tháng 14/1/2017

BẢNG GIÁ THÉP VIỆT NHẬT ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 10,220
Thép cuộn Ø 8 Kg 10,220
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 10,330 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 10,180 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 10,180 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 10,180 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 10,180 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 10,180 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 10,180 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 10,180 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 10,180 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 10,180 Liên hệ
BẢNG GIÁ THÉP MIỀN NAM ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 9,850
Thép cuộn Ø 8 Kg 9,850
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 9,750 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 9,600 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 9,600 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 9,600 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 9,600 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 9,600 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 9,600 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 9,600 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 9,600 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 9,600 Liên hệ
BẢNG GIÁ THÉP HÒA PHÁT ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 9,500
Thép cuộn Ø 8 Kg 9,500
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 9,700 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 9,700 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 9,700 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 9,700 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 9,700 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 9,700 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 9,700 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 9,700 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 9,700 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 9,700 Liên hệ
BẢNG GIÁ THÉP POMINA ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/Cây
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 9,950
Thép cuộn Ø 8 Kg 9,950
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 9,750 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 9,600 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 9,600 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 9,600 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 9,600 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 9,600 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 9,600 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 9,600 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 9,600 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 9,600 Liên hệ

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here