Bảng giá sắt thép hộp

0
4592

Sắt hộp hay thường gọi là thép hộp là một loại vật liệu xây dựng hoàng thiện luôn luôn xuất hiện và là không thể thiếu trong các công trình hiện đại. Chính vì vậy sắt thép hộp được công ty chúng tôi phân phối trên toàn quốc và có giá rất tốt.

Đầu tiên chúng tôi xin cảm ơn tất cả quý khách đã ủng hộ công ty chúng tôi và cảm ơn các bạn vì đã ghé thăm website .
Nếu các bạn đang có nhu cầu về việc sử dụng sắt thép hộp xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để chúng tôi báo giá cho các bạn. Vì giá của các loại thép hộp thay đổi rất thường xuyên tùy vào tình hình của nhà máy.

BẢNG GIÁ THÉP HỘP TƯỢNG TRƯNG CÁC BẠN THAM KHẢO NHÉ:

STTTHÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼMTHÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM
QUY CÁCHĐỘ DÀYKG/CÂYGIÁ/CÂY6MQUY CÁCHĐỘ DÀYKG/CÂYGIÁ/CÂY6M
1(14X14)0.81.8025.000(10X30)0.82.3060.000
21.02.0027.5000.82.7034.000
31.22.2035.0001.02.8042,000
41.42.5051.0001.23.4046,000
5(16X16)0.81.9026.000(20X40)0.94.2049.000
60.92.20LIÊN HỆ1.04.7059.000
71.02.4031,0001.25.5066.000
81.12.601.47.1086.000
91.23.0042,000(25X50)0.94.6062.000
10(20X20)0.82.2030.0001.05.5072,000
110.92.5035.0001.15.8077.000
121.02.8042.0001.27.4087,000
131.23.4046,5001.49.20108,000
141.44.6055,500(30X60)0.96.4080.000
15(25X25)0.82.9041.0001.07.0090,000
160.93.4046.0001.28.50104,000
171.03.8050,0001.411.00132,000
181.14.1056.0001.814.30178,000
191.24.7061,0002.016.80221,500
201.45.8072,000(40X80)1.09.80105.000
21(30X30)0.83.5050.0001.211.50138,000
220.94.3054.0001.414.50174,000
231.04.6060,0001.818.00220,000
241.15.0066.0002.021.50266,000
251.25.6070,0002.518.20233,000
261.47.1086,000(50X100)1.214.50172,000
271.88.90114,0001.418.20220.000
282.010.00142.0001.822.00271,500
29(40X40)1.06.2080,0002.027.00340,000
301.17.0091.0002.533.00420,000
311.27.6098,000(30X90)1.211.60154,000
321.410.00114,0001.413.50197,500
331.812.40157,000(60×120)1.218.0240,000
342.014.10181.0001.422.0235,000
35(50X50)1.210.00118,0001.826.0274.000
361.412.40145,0002.032.5343.000
371.815.50201,000
382.017.40233.000
(90X90)1.422.40290,000
1.828.00355,000
DUNG SAI +-5%
STTTHÉP HỘP VUÔNG( ĐEN)THÉP HỘP CHỮ NHẬT( MÀU ĐEN )
QUY CÁCHĐỘ DÀYKG/CÂYGIÁ/CÂY 6MQUY CÁCHĐỘ DÀYKG/CÂYGIÁ/CÂY 6M
1(12X12)0.71.2022.500(10X20)0.81.1045,000
21.01.7032,000(13X26)0.71.9026.000
3(14X14)0.71.3019.0000.82.3029.000
40.91.6024,0000.92.6030.000
51.02.0027,0001.02.9034,500
61.12.2029.0001.23.4042,000
71.22.5032,0001.45.8050,000
8(16X16)0.71.60(20X40)0.73.10
90.82.0026.0000.83.6047.000
100.92.2028.0000.94.0049.000
111.02.5030,0001.04.7052,000
121.12.8234.0001.25.4060.000
131.23.0036,0001.45.8072,000
14(20X20)0.71.9026.0001.67.1087,500
150.82.4029.000(25X50)0.73.90
160.92.7031.0000.84.6058,000
171.03.8035,0000.95.40
181.23.6041,0001.05.9062,000
191.44.1047,0001.16.8068.000
20(25X25)0.72.701.27.2076,000
210.82.901.49.0091,000
220.93.5039.000(30X60)1.07.0073,000
231.03.8042,0001.17.40
241.14.4045.0001.28.2085,000
251.24.7049,0001.48.70110,000
261.45.8057,5001.814.50140,500
27(30X30)0.73.00(40X80)0.98.0095.000
280.83.6042.0001.08.30103,500
290.94.3045.0001.110.80
301.04.6050,5001.211.60115,500
311.25.8063,0001.414.50145,500
321.47.1075,5001.818.20181,000
331.811.9092.000(50X100)1.212.60145,500
34(40X40)1.06.3067,0001.418.50185,000
351.27.7077,0001.822.00225,500
361.49.8097,5002.026.00262.000
371.814.00120,000(60X120)1.422.00226.000
382.016.10140,5001.826.00265,000
39(50X50)1.29.20100,0002.032.50333,000
401.412.00123,000(30X90)1.211.60155,500
411.815.00151,0001.413.50195,000
422.017.30180,000
43(60X60)3.222.50
44(75X75)1.419.00230,500
45(90X90)1.421.00275,000
Đánh Giá Bài Viết

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here